prairie-dog

/'preəri'dɔg/
Học thuật
Thân thiện
prairie-dog

A prairie-dog stands on its hind legs near its burrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóc chó (Bắc Mỹ): Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, sống thành đàn lớncác đồng cỏ Bắc Mỹ, thuộc họ sóc. Chúng thân hình mập mạp, đuôi ngắn thường đứng bằng hai chân sau để quan sát xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prairie-dog popped its head out of its burrow. (Con sóc chó thò đầu ra khỏi hang của .)
    • We saw a large colony of prairie-dogs on the grassland. (Chúng tôi thấy một đàn sóc chó lớn trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prairie-dog" (động từ, không chính thức): Hành động đột ngột nhô đầu lên khỏi một không gian kín (như vách ngăn văn phòng) để nhìn xung quanh, bắt chước hành vi của sóc chó.
    • He prairie-dogged over the cubicle wall to see who was talking. (Anh ta nhô đầu qua vách ngăn văn phòng để xem ai đang nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie dog town: Một khu vực rộng lớn với nhiều hang đàn sóc chó sinh sống.
    • The prairie dog town stretched across the valley. (Khu đàn sóc chó trải dài khắp thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground squirrel (ở một số ngữ cảnh): Sóc đất (một tên gọi chung cho các loài gặm nhấm tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "prairie-dog".
prairie-dog

A prairie-dog stands on its hind legs near its burrow.

danh từ
  1. (động vật học) sóc chó (Bắc mỹ)