prairie-wolf

/'preəriwulf/
Học thuật
Thân thiện
prairie-wolf

A lone prairie-wolf howls under a full moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó sói đồng cỏ: Một loài động vật ăn thịt thuộc họ chó, kích thước trung bình, thường sốngcác đồng cỏ, thảo nguyên hoặc vùng đất mởBắc Mỹ. Tên khoa học Canis latrans.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The howl of the prairie-wolf echoed across the vast plain. (Tiếng của chó sói đồng cỏ vang vọng khắp đồng bằng rộng lớn.)
    • Ranchers sometimes see the prairie-wolf as a threat to their livestock. (Những người chăn nuôi đôi khi xem chó sói đồng cỏ mối đe dọa đối với gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tự nhiên học, động vật học hoặc miêu tả môi trường sống hoang dã. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "coyote" phổ biến hơn "prairie-wolf".
Biến thể từ gần giống
  • Coyote (n): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài động vật ().
  • Brush wolf (n): Một tên gọi khác cho chó sói đồng cỏ, nhấn mạnh môi trường sống trong các bụi cây.
  • Prairie (n): Đồng cỏ, thảo nguyên - môi trường sống chính của loài vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Coyote: chó sói đồng cỏ (từ thông dụng nhất).
  • American jackal: chó rừng Mỹ (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụ thể từ "prairie-wolf". Các thành ngữ thường dùng từ "coyote" thay thế ( dụ: "sly as a coyote" - xảo quyệt như một con chó sói đồng cỏ).
prairie-wolf

A lone prairie-wolf howls under a full moon.

danh từ
  1. (động vật học) chó sói đồng c