praisworthiness
Danh từ (không đếm được): - Tính đáng khen ngợi, tính đáng ca tụng: "praisworthiness" chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người, hành động, hoặc sự vật xứng đáng nhận được lời khen ngợi, sự tán dương từ người khác.
- (Tính đáng khen ngợi của cô ấy thể hiện rõ qua công việc không mệt mỏi vì cộng đồng.)
- (Tính đáng ca tụng trong hành động của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người noi theo.)
"the praisworthiness of something": dùng để nhấn mạnh phẩm chất xứng đáng được khen ngợi của một sự việc cụ thể.
- The praisworthiness of the volunteer program was recognized by the local government. (Tính đáng khen ngợi của chương trình tình nguyện đã được chính quyền địa phương công nhận.)
"inherent praisworthiness": tính đáng khen ngợi vốn có, không phụ thuộc vào hoàn cảnh.
- The inherent praisworthiness of honesty is a universal value. (Tính đáng khen ngợi vốn có của sự trung thực là một giá trị phổ quát.)
Praiseworthy (tính từ): đáng khen ngợi, đáng ca tụng.
- Her praiseworthy efforts saved the project. (Những nỗ lực đáng khen ngợi của cô ấy đã cứu dự án.)
Praise (danh từ/động từ): lời khen ngợi / khen ngợi.
- He received high praise for his work. (Anh ấy nhận được nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.)
Commendability: tính đáng khen, tính đáng biểu dương.
- The commendability of his bravery was unquestionable. (Tính đáng khen của lòng dũng cảm anh ấy là không thể bàn cãi.)
Laudability: tính đáng ca ngợi, tính đáng tán dương.
- The laudability of her charity work is widely acknowledged. (Tính đáng ca ngợi trong công việc từ thiện của cô ấy được công nhận rộng rãi.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "praisworthiness".
To be worthy of praise: xứng đáng được khen ngợi.
- His dedication is worthy of praise. (Sự cống hiến của anh ấy xứng đáng được khen ngợi.)
To sing someone's praises: ca ngợi ai đó hết lời.
- The teacher sang the student's praises for his honesty. (Giáo viên đã ca ngợi học sinh hết lời vì sự trung thực của em.)