praiseworthiness

/preiz,wə:ðinis/
Học thuật
Thân thiện
praiseworthiness

Her consistent honesty demonstrates her praiseworthiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đáng khen ngợi, sự đáng ca ngợi: Chất lượng, phẩm chất hoặc đặc điểm khiến một người, hành động hoặc thành tựu trở nên xứng đáng nhận được lời khen, sự công nhận hoặc tán dương. nhấn mạnh vào giá trị nội tại đáng được tán thưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The praiseworthiness of her volunteer work is undeniable. (Sự đáng khen ngợi trong công việc tình nguyện của ấy không thể phủ nhận.)
    • We should acknowledge the praiseworthiness of his honesty in such a difficult situation. (Chúng ta nên ghi nhận sự đáng ca ngợi trong tính trung thực của anh ấy trong một tình huống khó khăn như vậy.)
    • The committee evaluated the praiseworthiness of each nomination. (Ủy ban đã đánh giá mức độ đáng khen ngợi của từng đề cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để phân tích đánh giá đạo đức hoặc giá trị của một nhân vật, hành động trong một tác phẩm.
    • The author explores the praiseworthiness of sacrifice versus duty. (Tác giả khám phá sự đáng ca ngợi của sự hy sinh so với bổn phận.)
  • Trong triết học đạo đức: Được sử dụng như một khái niệm để thảo luận về bản chất của hành vi tốt tiêu chuẩn để đánh giá.
    • The debate centered on the praiseworthiness of the motive behind the action. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính đáng khen của động cơ đằng sau hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Praiseworthy (tính từ): Đáng khen, đáng ca ngợi.
    • His efforts were truly praiseworthy. (Những nỗ lực của anh ấy thực sự đáng khen.)
  • Commendableness (danh từ): Sự đáng khen ngợi, sự đáng tán dương (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Laudability (danh từ): Sự đáng ca tụng, sự đáng tán dương (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Commendability: Sự đáng khen ngợi.
  • Laudableness: Sự đáng ca ngợi, tán dương.
  • Meritoriousness: Sự công lao, sự xứng đáng được khen thưởng.
  • Admirability: Sự đáng khâm phục, ngưỡng mộ.
Từ trái nghĩa
  • Blameworthiness: Sự đáng trách, sự đáng khiển trách.
  • Censurability: Sự đáng bị chỉ trích, lên án.
  • Reprehensibility: Sự đáng chê trách, lên án.
praiseworthiness

Her consistent honesty demonstrates her praiseworthiness.

danh từ
  1. sự đáng khen ngợi, sự đáng ca ngợi, sự đáng ca tụng, sự đáng tán tụng, sự đáng tán dương

Từ đồng nghĩa