praiseworthiness

/preiz,wə:ðinis/
danh từ
  1. sự đáng khen ngợi, sự đáng ca ngợi, sự đáng ca tụng, sự đáng tán tụng, sự đáng tán dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

praiseworthiness
Her consistent honesty demonstrates her praiseworthiness.