praliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Hồ bùn trộn phân: Hành động trộn phân bón với nước hoặc bùn để tạo thành một hỗn hợp lỏng, dùng để bón cho cây trồng.
    • Chế theo kiểu kẹo hạnh nhào đường: Hành động phủ, tẩm hoặc trộn một loại hạt (thườnghạnh nhân) với đường caramel hoặc đường nấu chảy để tạo thành kẹo praliné.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa nông nghiệp:
    • Il faut praliner les racines des arbres avant de les planter. (Cần phải hồ bùn trộn phân vào rễ cây trước khi trồng.)
    • Cette technique de pralinage protège les jeunes plants. (Kỹ thuật hồ bùn trộn phân này bảo vệ cây non.)
  • Nghĩa ẩm thực:
    • Pour faire des mendiants, on praline des amandes avec du sucre caramélisé. (Để làm kẹo mendiants, người ta ngào đường hạnh nhân với đường caramel.)
    • Les noisettes pralinées sont délicieuses dans le chocolat. (Những hạt phỉ được ngào đường rất ngon khi cho vào sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Praliner des noix": Ngào đường các loại hạt (óc chó, hồ đào...).
    • Elle a appris à praliner des noix de pécan pour sa pâtisserie. ( ấy đã học cách ngào đường hạt hồ đào cho tiệm bánh ngọt của mình.)
  • "Praliner une préparation": Trộn một hỗn hợp với praliné (hỗn hợp hạt ngào đường nghiền nhỏ).
    • Il praline la crème pour lui donner du croquant. (Anh ấy trộn praliné vào kem để tạo độ giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pralinage (danh từ giống đực): Hành động hồ bùn trộn phân hoặc ngào đường hạt.
    • Le pralinage des racines est une étape importante. (Việc hồ bùn trộn phân cho rễmột bước quan trọng.)
  • Praliné (danh từ giống đực/tính từ):
    • (Danh từ) Hỗn hợp hạt (thườnghạnh nhân /hoặc phỉ) được ngào đường nghiền nhỏ, dùng trong làm bánh kẹo.
      • J'ai ajouté du praliné dans la ganache. (Tôi đã thêm praliné vào ganache.)
    • (Tính từ) Chỉ thứ đó chứa hoặc được phủ bằng praliné.
      • Une tarte au chocolat pralinée. (Một chiếc bánh tart sô-cô-la praliné.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nông nghiệp: Enrober (bọc, phủ), tremper dans un mélange (nhúng vào hỗn hợp).
  • Nghĩa ẩm thực: Caraméliser (caramen hóa, ngào đường), enrober de sucre (phủ đường).
Các cụm từ liên quan
  • Se praliner (tự động từ, hiếm dùng): Tự phủ lấy mình bằng hỗn hợp (thường dùng theo nghĩa bóng hoặc hài hước).
    • Le chat s'est praliné dans la terre après la pluie. (Con mèo đã tự lăn mình trong đất sau cơn mưa.)
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) hồ bùn trộn phân
  2. chế theo kiểu kẹo hạnh ngào đường