prankful

/'præɳkiʃ/ Cách viết khác : (prankful) /'præɳkful/
Học thuật
Thân thiện
prankful

A prankful child hides a whoopee cushion on a chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay chơi ác, hay chơi khăm, hay đùa nhả: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi tính chất thích trêu chọc, bày trò đùa tinh nghịch, đôi khi gây phiền toái nhẹ cho người khác.
    • Hay trục trặc (máy): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một cỗ máy hoặc thiết bị thường xuyên gặp sự cố, hoạt động không ổn định một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My little brother is very prankful; he hid my shoes again. (Em trai tôi rất hay chơi khăm; lại giấu giày của tôi rồi.)
    • The old printer in the office is so prankful that it jams every other day. (Máy in trong văn phòng hay trục trặc đến nỗi kẹt giấy cách ngày một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a prankful spirit": tinh thần thích đùa nghịch, tinh thần tinh quái.
    • He approached life with a prankful spirit, always looking for a laugh. (Anh ấy tiếp cận cuộc sống với tinh thần thích đùa nghịch, luôn tìm kiếm tiếng cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Prank (n): trò đùa tinh nghịch, trò chơi khăm.

    • He pulled a harmless prank on his roommate. (Anh ấy bày một trò đùa vô hại với bạn cùng phòng.)
  • Prankster (n): người thích chơi khăm, người hay bày trò đùa.

    • The famous prankster called the radio show with a fake story. (Tay chơi khăm nổi tiếng đã gọi đến chương trình phát thanh với một câu chuyện giả mạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mischievous: tinh nghịch, tinh quái (thường dùng cho trẻ con hoặc hành động gây rắc rối nhẹ).
  • Playful: thích đùa, vui tươi (mang nghĩa tích cực hơn, ít ác ý hơn).
  • Prankish: hay bày trò đùa, tinh nghịch (gần nghĩa nhất).
Thành ngữ liên quan
  • Full of pranks: đầy những trò đùa tinh nghịch.
    • That prankful child is always full of pranks. (Đứa trẻ hay chơi khăm đó lúc nào cũng đầy những trò đùa.)
prankful

A prankful child hides a whoopee cushion on a chair.

tính từ
  1. hay chơi ác, hay chơi khăm, hay đùa nhả
  2. hay trục trặc (máy)

Từ có nhắc đến "prankful"