praticabilité

Học thuật
Thân thiện
praticabilité

La praticabilité de cette route de montagne est essentielle pour les habitants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng giao thông (của đường sá): Tình trạng có thể lưu thông, di chuyển được trên một con đường hoặc một tuyến đường. Từ này mô tả mức độ một con đường có thể được sử dụng một cách an toàn thuận tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La praticabilité de cette route de montagne est réduite en hiver. (Khả năng giao thông của con đường núi này bị giảm vào mùa đông.)
    • Les pluies torrentielles ont affecté la praticabilité des chemins forestiers. (Mưa lớn đã ảnh hưởng đến khả năng giao thông của các đường mòn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vérifier la praticabilité": Kiểm tra khả năng lưu thông.

    • Avant le voyage, il faut vérifier la praticabilité de l'itinéraire. (Trước chuyến đi, cần phải kiểm tra khả năng lưu thông của tuyến đường.)
  • "Une praticabilité limitée/douteuse": Khả năng giao thông hạn chế/không chắc chắn.

    • Suite à l'éboulement, la praticabilité de la route est douteuse. (Sau vụ sạt lở, khả năng giao thông của con đườngkhông chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pratiquable (adj): Có thể thực hiện được, có thể đi lại được (dùng cho đường sá).
    • Ce sentier est praticable en été seulement. (Con đường mòn này chỉ có thể đi lại được vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessibilité (n.f): Khả năng tiếp cận, tính có thể đến được.
  • Circulabilité (n.f): Khả năng lưu thông (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ hiếm, nghĩa ít dùng: Từ "praticabilité" là một từ tương đối chuyên ngành ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ như "état de la route" (tình trạng đường) hoặc tính từ "praticable" hơn.
praticabilité

La praticabilité de cette route de montagne est essentielle pour les habitants.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khả năng giao thông (của đường sá)

Từ chứa "praticabilité"