praties

/'preitiz/
Học thuật
Thân thiện
praties

The children help peel the praties for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Khoai tây: Từ lóng hoặc cách nói thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Ireland, để chỉ khoai tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We'll be having boiled praties for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn khoai tây luộc cho bữa tối.)
    • He grew a fine crop of praties in his garden. (Anh ấy đã trồng được một vụ khoai tây tốt trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the praties": (cụm từ cổ, hiếm gặp) gặp rắc rối hoặc tình huống khó khăn.
    • If you don't pay the debt, you'll be in the praties. (Nếu anh không trả nợ, anh sẽ gặp rắc rối đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Prattie (danh từ, số ít, hiếm gặp): Một củ khoai tây.
    • He dug up a large prattie. (Ông ấy đào lên một củ khoai tây to.)
Từ đồng nghĩa
  • Potatoes (danh từ): Khoai tây (từ thông dụng chuẩn).
  • Spuds (danh từ, thông tục): Khoai tây (từ lóng phổ biến khác).
Lưu ý
  • Từ "praties" mang đậm sắc thái địa phương văn hóa, chủ yếu liên quan đến Ireland lịch sử ẩm thực của nơi này. ít được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn mực.
praties

The children help peel the praties for dinner.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) khoai tây