prating
/'preitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nói huyên thiên, nói ba láp: Chỉ việc nói liên tục, dài dòng và thường là vô nghĩa, không có giá trị.
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Đang nói huyên thiên, đang nói ba láp: Hành động nói liên miên, rỗng tuếch, thường gây khó chịu cho người nghe. Đây là dạng V-ing của động từ "prate".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have no patience for his endless prating. (Tôi không có kiên nhẫn cho những lời nói huyên thiên bất tận của anh ta.)
- Her prating about trivial matters bored everyone. (Việc cô ấy nói ba láp về những chuyện vặt vãnh làm mọi người chán ngấy.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- He was prating on about his new car for an hour. (Anh ta đã nói huyên thiên về chiếc xe mới của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
- Stop prating and get to the point! (Đừng có nói ba láp nữa và đi vào vấn đề chính đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be given to prating": có thói quen hay nói huyên thiên.
- He is a person given to prating, so few take him seriously. (Anh ta là người có thói quen nói huyên thiên, nên ít ai coi trọng lời anh ta nói.)
"empty prating": những lời nói huyên thiên rỗng tuếch.
- The politician's speech was nothing but empty prating. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng qua chỉ là những lời nói huyên thiên rỗng tuếch.)
Biến thể và từ gần giống
Prate (động từ nguyên thể): nói huyên thiên, nói ba láp.
- He would prate about his theories to anyone who would listen. (Anh ta sẽ nói huyên thiên về các lý thuyết của mình với bất kỳ ai chịu nghe.)
Prater (danh từ): người hay nói huyên thiên, người ba hoa.
- He is known as a prater who never says anything substantial. (Anh ta được biết đến như một kẻ ba hoa chẳng bao giờ nói điều gì có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Blathering: nói nhảm, nói dông dài.
- Chattering: nói liên hồi, nói luyên thuyên.
- Jabbering: nói lắp bắp, nói nhanh và khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Speaking concisely: nói ngắn gọn, súc tích.
- Being taciturn: trầm lặng, ít nói.
tính từ
- nói huyên thiên; nói ba láp