praxis
/'præksis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Hoạt động biến đổi thế giới: "Praxis" là một khái niệm triết học chỉ hoạt động thực tiễn của con người nhằm cải tạo và biến đổi thế giới khách quan. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành, trong đó thực hành là cơ sở và mục đích của nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La praxis est au cœur de la philosophie marxiste. (Praxis là trung tâm của triết học Mác-xít.)
- Il faut passer de la théorie à la praxis. (Cần phải chuyển từ lý thuyết sang praxis.)
- Cette réflexion découle directement de sa praxis militante. (Suy tư này bắt nguồn trực tiếp từ praxis hoạt động chính trị của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Praxis révolutionnaire": hoạt động thực tiễn cách mạng.
- Ils ont théorisé leur praxis révolutionnaire. (Họ đã lý luận hóa hoạt động thực tiễn cách mạng của mình.)
"Unité de la théorie et de la praxis": sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
- Ce philosophe insiste sur l'unité de la théorie et de la praxis. (Nhà triết học này nhấn mạnh sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.)
Biến thể và từ gần giống
Pratique (n.f): thực hành, thực tiễn (nghĩa rộng và thông dụng hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa triết học biến đổi thế giới như "praxis").
- La pratique quotidienne du piano. (Việc thực hành chơi piano hàng ngày.)
Action (n.f): hành động.
- Passer à l'action. (Chuyển sang hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Activité pratique: hoạt động thực tiễn.
- Action transformatrice: hành động cải tạo.
Các cụm từ liên quan
- Théorie et praxis: lý luận và thực tiễn (một cặp khái niệm thường đi cùng nhau trong triết học).
- Le débat sur le rapport entre théorie et praxis. (Cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre en praxis: đưa vào thực tiễn, thực hiện (ít phổ biến hơn "mettre en pratique").
- Un concept difficile à mettre en praxis. (Một khái niệm khó đưa vào thực tiễn.)
danh từ giống cái
- (triết học) hoạt động biến đổi thế giới