praxiteles

Định nghĩa

Praxiteles một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà điêu khắc nổi tiếng người Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 370–330 trước Công nguyên. Ông được biết đến như một trong những nghệ nhân vĩ đại nhất thời kỳ Hy Lạp hóa, nổi bật với các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch đồng, thể hiện vẻ đẹp lý tưởng hóa của con người, đặc biệt các vị thần nhân vật thần thoại.

dụ sử dụng
  • (Praxiteles was one of the most influential sculptors of ancient Greece, famous for the statue of Aphrodite of Cnidus.)
  • (Many works of Praxiteles survive only through Roman copies, as the originals have been lost over time.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The Praxiteles touch": Một cụm từ ẩn dụ, chỉ phong cách điêu khắc tinh tế, mềm mại đầy cảm xúc đặc trưng của ông.
    • The statue's flowing curves and lifelike expression are a clear example of the Praxiteles touch. (Những đường cong uyển chuyển biểu cảm sống động của bức tượng một dụ rõ ràng về phong cách Praxiteles.)
Biến thể từ gần giống
  • Praxiteles không biến thể trong tiếng Anh, nhưng có thể được nhắc đến trong các thuật ngữ mỹ thuật như Praxiteles style (phong cách Praxiteles) để chỉ sự tinh tế hài hòa trong nghệ thuật điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể so sánh với các nhà điêu khắc cùng thời như Phidias (nhà điêu khắc nổi tiếng khác của Hy Lạp cổ đại, chuyên về tượng thần khổng lồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Praxiteles" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Praxiteles of the modern age": Một thành ngữ so sánh, dùng để ca ngợi một nhà điêu khắc hoặc nghệ sĩ hiện đại tài năng phong cách tương tự Praxiteles.
    • The young sculptor was hailed as the Praxiteles of the modern age for his lifelike marble figures. (Nhà điêu khắc trẻ được ca ngợi Praxiteles của thời hiện đại những bức tượng cẩm thạch sống động của ông.)
praxiteles
A museum visitor admires a statue by Praxiteles.