prayerful

/'preəful/
Học thuật
Thân thiện
prayerful

She sits in a prayerful attitude with her hands clasped.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sùng tín, hay cầu nguyện, thích cầu nguyện: Miêu tả trạng thái hoặc thói quen thường xuyên cầu nguyện, thể hiện lòng mộ đạo sâu sắc.
    • Thể hiện sự cầu nguyện: Miêu tả vẻ ngoài, thái độ hoặc không khí giống như đang cầu nguyện, trầm thành kính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She leads a prayerful life. ( ấy sống một cuộc đời sùng tín.)
    • He gave a prayerful sigh before making the difficult decision. (Anh ấy thở dài như cầu nguyện trước khi đưa ra quyết định khó khăn.)
    • The atmosphere in the old chapel was quiet and prayerful. (Bầu không khí trong nhà nguyện yên tĩnh đầy tính cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a prayerful manner": một cách thành kính, với thái độ cầu nguyện.

    • The community gathered in a prayerful manner to remember the victims. (Cộng đồng tụ tập một cách thành kính để tưởng nhớ các nạn nhân.)
  • "prayerful contemplation": sự suy ngẫm, chiêm nghiệm trong tinh thần cầu nguyện.

    • He spent an hour in prayerful contemplation before the ceremony. (Anh ấy dành một giờ để chiêm nghiệm trong tinh thần cầu nguyện trước buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prayerfully (phó từ): một cách thành kính, với thái độ cầu nguyện.

    • She bowed her head prayerfully. ( ấy cúi đầu một cách thành kính.)
  • Prayerfulness (danh từ): trạng thái hay thói quen cầu nguyện; lòng sùng tín.

    • Her prayerfulness was an inspiration to others. (Lòng sùng tín của ấy nguồn cảm hứng cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Devout: mộ đạo, sùng đạo.
  • Pious: ngoan đạo, sùng tín.
  • Meditative: trầm , chiêm nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Irreverent: bất kính, thiếu tôn trọng.
  • Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
prayerful

She sits in a prayerful attitude with her hands clasped.

tính từ
  1. sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện

Từ tương tự