prayerful
/'preəful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sùng tín, hay cầu nguyện, thích cầu nguyện: Miêu tả trạng thái hoặc thói quen thường xuyên cầu nguyện, thể hiện lòng mộ đạo sâu sắc.
- Thể hiện sự cầu nguyện: Miêu tả vẻ ngoài, thái độ hoặc không khí giống như đang cầu nguyện, trầm tư và thành kính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She leads a prayerful life. (Cô ấy sống một cuộc đời sùng tín.)
- He gave a prayerful sigh before making the difficult decision. (Anh ấy thở dài như cầu nguyện trước khi đưa ra quyết định khó khăn.)
- The atmosphere in the old chapel was quiet and prayerful. (Bầu không khí trong nhà nguyện cũ yên tĩnh và đầy tính cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a prayerful manner": một cách thành kính, với thái độ cầu nguyện.
- The community gathered in a prayerful manner to remember the victims. (Cộng đồng tụ tập một cách thành kính để tưởng nhớ các nạn nhân.)
"prayerful contemplation": sự suy ngẫm, chiêm nghiệm trong tinh thần cầu nguyện.
- He spent an hour in prayerful contemplation before the ceremony. (Anh ấy dành một giờ để chiêm nghiệm trong tinh thần cầu nguyện trước buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Prayerfully (phó từ): một cách thành kính, với thái độ cầu nguyện.
- She bowed her head prayerfully. (Cô ấy cúi đầu một cách thành kính.)
Prayerfulness (danh từ): trạng thái hay thói quen cầu nguyện; lòng sùng tín.
- Her prayerfulness was an inspiration to others. (Lòng sùng tín của cô ấy là nguồn cảm hứng cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Devout: mộ đạo, sùng đạo.
- Pious: ngoan đạo, sùng tín.
- Meditative: trầm tư, chiêm nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Irreverent: bất kính, thiếu tôn trọng.
- Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
tính từ
- sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện