pious
/'paiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoan đạo, sùng đạo: Thể hiện lòng tôn kính sâu sắc và sự tận tâm với tôn giáo, thần linh hoặc các nghi lễ tôn giáo.
- Hiếu thảo, lễ độ (từ cổ): (Nghĩa cũ, ít dùng) Thể hiện lòng tôn kính và sự vâng lời đối với cha mẹ hoặc người trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a pious woman who attends church every day. (Bà ấy là một người phụ nữ ngoan đạo, người đi nhà thờ mỗi ngày.)
- He spoke in a pious tone about the importance of charity. (Anh ta nói với giọng điệu đạo đức về tầm quan trọng của việc từ thiện.)
- The old text described the son's pious duty to his parents. (Văn bản cổ mô tả bổn phận hiếu thảo của người con trai đối với cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pious hope": Một hy vọng mang tính đạo đức hoặc lý tưởng nhưng thường thiếu cơ sở thực tế.
- His plan for world peace is just a pious hope. (Kế hoạch hòa bình thế giới của ông ta chỉ là một hy vọng viển vông đầy tính đạo đức.)
"Pious fraud": Sự lừa dối hoặc gian lận được thực hiện với mục đích được cho là tốt đẹp hoặc tôn giáo.
- The monk was accused of using pious fraud to attract more donations. (Nhà sư bị buộc tội sử dụng sự lừa dối có vẻ đạo đức để thu hút nhiều tiền quyên góp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Piety (Danh từ): Lòng mộ đạo, sự hiếu thảo.
- She was respected for her deep piety. (Bà ấy được kính trọng vì lòng mộ đạo sâu sắc.)
Piously (Trạng từ): Một cách ngoan đạo, đạo đức.
- He piously refused to tell a lie. (Anh ta từ chối nói dối một cách đầy đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Devout: Sùng đạo, mộ đạo.
- Religious: Thuộc về tôn giáo, có đạo.
- Reverent: Tôn kính, cung kính.
Từ trái nghĩa
- Impious: Bất kính, vô đạo.
- Irreverent: Bất kính, thiếu tôn trọng.
- Secular: Thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- To be pious to the point of hypocrisy: Tỏ ra ngoan đạo đến mức đạo đức giả.
- His public displays of charity seemed pious to the point of hypocrisy. (Những màn thể hiện lòng từ thiện trước công chúng của ông ta có vẻ ngoan đạo đến mức đạo đức giả.)
tính từ
- ngoan đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ
Idioms
- a pious fraudmột sự lừa dối có thiện ý