pre-admission
/'pri:əd'miʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho vào trước, sự nhận vào trước: Chỉ quá trình hoặc hành động được chấp nhận, cho phép vào một tổ chức, cơ sở (thường là bệnh viện, trường học) trước một thời điểm chính thức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital requires pre-admission for all scheduled surgeries. (Bệnh viện yêu cầu thủ tục nhập viện trước cho tất cả các ca phẫu thuật theo lịch.)
- Completing the pre-admission forms online saves time on the day of your appointment. (Hoàn thành các mẫu đơn nhập học trước trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian vào ngày hẹn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pre-admission process/procedure": quy trình/thủ tục nhập viện/nhập học trước.
- The pre-admission process includes a health screening and financial counseling. (Quy trình nhập viện trước bao gồm sàng lọc sức khỏe và tư vấn tài chính.)
"pre-admission testing": các xét nghiệm trước khi nhập viện.
- Patients must undergo pre-admission testing one week before surgery. (Bệnh nhân phải trải qua các xét nghiệm trước khi nhập viện một tuần trước phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Pre-admit (động từ): nhận vào trước, cho vào trước.
- The university may pre-admit exceptional students. (Trường đại học có thể nhận học sinh xuất sắc vào học trước.)
Admission (danh từ): sự cho vào, sự nhận vào, sự thừa nhận.
- Pre-registration (danh từ): sự đăng ký trước (có thể là một phần của quá trình pre-admission).
Từ đồng nghĩa
- Preliminary admission: sự nhận vào sơ bộ/ban đầu.
- Advance enrollment: sự ghi danh trước.
Lưu ý
- "Pre-admission" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính của các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám) và giáo dục (trường học, đại học). Nó mô tả giai đoạn chuẩn bị và đánh giá trước khi chính thức được tiếp nhận.
danh từ
- sự cho vào trước, sự nhận vào trước