pre-appoint

/'pri:ə'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
pre-appoint

The committee will pre-appoint a chairperson for the next meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bổ nhiệm trước, chỉ định trước: Hành động chính thức chọn hoặc bổ nhiệm một người vào một vị trí, vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể trước một thời điểm hoặc sự kiện được dự kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The committee decided to pre-appoint a new director before the current one retires. (Ủy ban quyết định bổ nhiệm trước một giám đốc mới trước khi vị giám đốc hiện tại nghỉ hưu.)
    • To ensure a smooth transition, they will pre-appoint her successor six months in advance. (Để đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ, họ sẽ chỉ định trước người kế nhiệm của ấy sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pre-appoint someone to a position": bổ nhiệm trước ai đó vào một vị trí.
    • He was pre-appointed to the board of trustees. (Ông ấy đã được bổ nhiệm trước vào hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-appointment (danh từ): sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định trước.
    • The pre-appointment of the ambassador was announced today. (Việc bổ nhiệm trước đại sứ đã được thông báo hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Designate in advance: chỉ định trước.
  • Select beforehand: lựa chọn trước.
Từ trái nghĩa
  • Appoint ad hoc: bổ nhiệm tạm thời, theo tình huống.
  • Elect: bầu cử (thường không mang nghĩa "trước").
pre-appoint

The committee will pre-appoint a chairperson for the next meeting.

ngoại động từ
  1. bổ nhiệm trước, chỉ định trước (ai làm việc )

Từ chứa "pre-appoint"