pre-arrangement
/'pri:ə'reindʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắp đặt trước, sự sắp xếp trước: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc lên kế hoạch, tổ chức, hoặc thỏa thuận một điều gì đó trước khi nó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meeting requires some pre-arrangement. (Cuộc họp đòi hỏi một số sự sắp xếp trước.)
- Thanks to careful pre-arrangement, the event went smoothly. (Nhờ vào sự thu xếp trước cẩn thận, sự kiện đã diễn ra suôn sẻ.)
- The tour includes a pre-arrangement for hotel pickup. (Chuyến tham quan bao gồm việc sắp xếp trước cho dịch vụ đón tại khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by pre-arrangement": theo sự sắp xếp/sắp đặt trước.
- Visits to the laboratory are only allowed by pre-arrangement. (Các chuyến thăm phòng thí nghiệm chỉ được cho phép theo sự sắp đặt trước.)
Biến thể và từ gần giống
Pre-arrange (động từ): sắp đặt trước, thu xếp trước.
- We need to pre-arrange the seating plan. (Chúng ta cần sắp xếp trước sơ đồ chỗ ngồi.)
Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, sự thu xếp (nói chung, không nhất thiết là "trước").
- The flower arrangement is beautiful. (Cách cắm hoa thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Prior arrangement: sự sắp xếp trước (nhấn mạnh tính ưu tiên về thời gian).
- Advance planning: lập kế hoạch trước.
- Forethought: sự tính toán/suy tính trước.
danh từ
- sự sắp đặt trước, sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước, sự bố trí trước