pre-condemn
/'pri:kən'dem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Kết án trước, kết tội trước: Hành động phán xét, lên án hoặc quy kết tội lỗi cho ai đó hoặc điều gì đó trước khi có đủ bằng chứng, trước khi xem xét đầy đủ, hoặc trước khi sự việc thực sự xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The media should not pre-condemn the suspect before the trial. (Giới truyền thông không nên kết tội trước nghi phạm trước khi phiên tòa diễn ra.)
- It is unfair to pre-condemn a policy without understanding its full details. (Thật không công bằng khi lên án trước một chính sách mà không hiểu rõ toàn bộ chi tiết của nó.)
- He felt he was pre-condemned by public opinion. (Anh ấy cảm thấy mình bị dư luận kết án trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pre-condemn someone/something as...": kết tội trước ai/điều gì là...
- The new theory was pre-condemned as heresy by the old guard. (Lý thuyết mới đã bị giới bảo thủ kết tội trước là dị giáo.)
- "a pre-condemned person/idea": một người/ý tưởng bị kết án trước.
- The report aimed to give a voice to pre-condemned ideas. (Báo cáo nhằm mục đích lên tiếng cho những ý tưởng đã bị lên án trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Pre-condemnation (danh từ): sự kết án trước, sự lên án trước.
- The pre-condemnation by the press made a fair trial difficult. (Sự kết tội trước của báo chí khiến một phiên tòa công bằng trở nên khó khăn.)
- Condemn (động từ): lên án, kết tội (nói chung, không nhất thiết là "trước").
- The government condemned the violent acts. (Chính phủ lên án các hành vi bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Prejudge: phán xét trước, định kiến trước.
- Prejudicate: xét đoán trước (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "pre-condemn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pre-condemn")
ngoại động từ
- kết án trước, kết tội trước