pre-costal
/'pri:'kɔstl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước sườn: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằm ở phía trước của các xương sườn hoặc khu vực lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon made an incision in the pre-costal region. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường ở vùng trước sườn.)
- Pain can be felt in the pre-costal area due to muscle strain. (Cơn đau có thể cảm nhận được ở khu vực trước sườn do căng cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc mô tả lâm sàng để mô tả vị trí chính xác.
Biến thể và từ gần giống
Costal (tính từ): (thuộc) xương sườn.
- Costal cartilage connects the ribs to the sternum. (Sụn sườn kết nối các xương sườn với xương ức.)
Intercostal (tính từ): (nằm) giữa các xương sườn.
- Intercostal muscles assist with breathing. (Các cơ liên sườn hỗ trợ việc thở.)
Từ đồng nghĩa
- Anterior to the ribs: Ở phía trước các xương sườn (cụm từ mô tả).
- Pre-rib: Trước xương sườn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (giải phẫu) trước sườn