pre-eclampsia

Định nghĩa

Pre-eclampsia một danh từ chỉ một tình trạng bệnh trong thai kỳ, thường xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Tình trạng này được đặc trưng bởi ba dấu hiệu chính: - Tăng huyết áp (huyết áp cao). - Phù nề (giữ nước trong cơ thể, gây sưng tay, chân, mặt). - Albumin niệu ( protein trong nước tiểu, do thận bị tổn thương).

Nếu không được điều trị, pre-eclampsia có thể tiến triển thành sản giật (eclampsia), một tình trạng nguy hiểm hơn gây co giật đe dọa tính mạng cả mẹ thai nhi.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị tiền sản giật sau khi huyết áp tăng cao phát hiện protein trong nước tiểu.)
  • (Phụ nữ bị tiền sản giật cần được theo dõi chặt chẽ để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Severe pre-eclampsia: tiền sản giật nặng, khi huyết áp rất cao hoặc tổn thương cơ quan (như gan, thận).
    • Severe pre-eclampsia may require immediate delivery of the baby. (Tiền sản giật nặng có thể yêu cầu sinh con ngay lập tức.)
  • Early-onset pre-eclampsia: tiền sản giật khởi phát sớm (trước tuần thứ 34), thường nghiêm trọng hơn.
    • Early-onset pre-eclampsia is associated with higher risks for the mother and baby. (Tiền sản giật khởi phát sớm liên quan đến nguy cao hơn cho mẹ .)
Biến thể từ gần giống
  • Eclampsia (n): sản giậtgiai đoạn nặng hơn của pre-eclampsia, co giật.
    • Untreated pre-eclampsia can progress to eclampsia. (Tiền sản giật không được điều trị có thể tiến triển thành sản giật.)
  • Pre-eclamptic (adj): thuộc về tiền sản giật.
    • She had a pre-eclamptic episode during her last pregnancy. ( ấy đã một đợt tiền sản giật trong lần mang thai trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxemia of pregnancy (nhiễm độc thai nghén) – một thuật ngữ , đôi khi được dùng để chỉ pre-eclampsia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "pre-eclampsia" đây thuật ngữ y khoa chuyên biệt. Tuy nhiên, có thể dùng: - Develop pre-eclampsia: phát triển tiền sản giật. - She developed pre-eclampsia in her third trimester. ( ấy đã phát triển tiền sản giật trong tam nguyệt thứ ba.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ mô tả: - A ticking time bomb (quả bom hẹn giờ) – để nhấn mạnh sự nguy hiểm nếu không điều trị. - Untreated pre-eclampsia is like a ticking time bomb for both mother and baby. (Tiền sản giật không được điều trị giống như một quả bom hẹn giờ cho cả mẹ .)