preeclampsia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền sản giật: Một tình trạng bệnh xảy ra trong thai kỳ, đặc trưng bởi huyết áp cao, giữ nước (phù nề) protein niệu ( protein trong nước tiểu). Nếu không được điều trị, tiền sản giật có thể tiến triển thành sản giật (eclampsia), một biến chứng nguy hiểm hơn.
    • Hội chứng thai nghén: Đây thuật ngữ y khoa chỉ một rối loạn đa hệ thống thường bắt đầu sau tuần thứ 20 của thai kỳ, ảnh hưởng đến cả mẹ thai nhi.
dụ sử dụng
  • (Tiền sản giật có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ em bé nếu không được phát hiện sớm.)
  • (Các bác sĩ theo dõi huyết áp mức protein trong nước tiểu để chẩn đoán tiền sản giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Severe preeclampsia": tiền sản giật nặng, khi huyết áp tăng rất cao các triệu chứng khác như đau đầu dữ dội, thị lực mờ.

    • She was hospitalized due to severe preeclampsia. ( ấy đã phải nhập viện tiền sản giật nặng.)
  • "Preeclampsia with HELLP syndrome": một biến thể nguy hiểm của tiền sản giật, gây tan máu, tăng men gan giảm tiểu cầu.

    • HELLP syndrome is a life-threatening complication of preeclampsia. (Hội chứng HELLP một biến chứng đe dọa tính mạng của tiền sản giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Preeclamptic (tính từ): liên quan đến tiền sản giật.
    • Preeclamptic women require close monitoring during pregnancy. (Phụ nữ bị tiền sản giật cần được theo dõi chặt chẽ trong thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxemia of pregnancy: nhiễm độc thai nghén (một thuật ngữ , ít được dùng hiện nay, nhưng đôi khi vẫn được dùng để chỉ tiền sản giật).
  • Gestational hypertension: tăng huyết áp thai kỳ (một tình trạng liên quan, nhưng không protein niệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng các động từ như "develop" (phát triển) hoặc "manage" (quản lý):
    • She developed preeclampsia in her third trimester. ( ấy phát triển tiền sản giật trong tam nguyệt thứ ba.)
    • The condition was managed with medication and bed rest. (Tình trạng này được quản lý bằng thuốc nghỉ ngơi tại giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "the silent killer" (kẻ giết người thầm lặng) đôi khi được dùng để mô tả tiền sản giật có thể không triệu chứng rõ ràng ban đầu.
    • Preeclampsia is often called the silent killer because symptoms may go unnoticed. (Tiền sản giật thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng các triệu chứng có thể không được chú ý.)

Từ gần giống

Từ chứa "preeclampsia"