pre-eminence

/pri:'eminəns/
Học thuật
Thân thiện
pre-eminence

The team's pre-eminence in the field is widely recognized.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ưu việt, tính hơn hẳn: Trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội hơn hẳn so với những người hoặc vật khác cùng loại về tầm quan trọng, chất lượng, quyền lực hoặc thành tựu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's economic pre-eminence is undeniable. (Tính ưu việt về kinh tế của đất nước không thể phủ nhận.)
    • She achieved pre-eminence in the field of scientific research. ( ấy đã đạt được vị trí hơn hẳn trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
    • The company's pre-eminence comes from its innovative products. (Tính ưu việt của công ty đến từ những sản phẩm đổi mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve pre-eminence": đạt được vị trí ưu việt, vượt trội.

    • The artist achieved pre-eminence after decades of hard work. (Nghệ sĩ đã đạt được vị trí vượt trội sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ.)
  • "to maintain one's pre-eminence": duy trì vị thế ưu việt của ai đó/cái đó.

    • The university strives to maintain its pre-eminence in academic rankings. (Trường đại học nỗ lực duy trì vị thế ưu việt của mình trong các bảng xếp hạng học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-eminent (adj): ưu việt, xuất sắc hơn hẳn, lỗi lạc.
    • He is a pre-eminent scholar in his field. (Ông ấy một học giả lỗi lạc trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Supremacy: sự tối cao, ưu thế tuyệt đối.
  • Dominance: sự thống trị, ưu thế.
  • Superiority: tính ưu việt, sự vượt trội.
Từ trái nghĩa
  • Inferiority: sự thua kém, kém cỏi.
  • Mediocrity: sự tầm thường.
pre-eminence

The team's pre-eminence in the field is widely recognized.

danh từ
  1. tính ưu việt, tính hơn hẳn