pre-eminent
/pri:'eminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưu việt, hơn hẳn, xuất sắc nhất: "pre-eminent" mô tả một người, vật, hoặc tổ chức có chất lượng, tầm quan trọng, hoặc khả năng vượt trội hơn hẳn so với tất cả những cái khác cùng loại, đứng ở vị trí hàng đầu, không thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is the pre-eminent expert in this field. (Bà ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.)
- The company has achieved a pre-eminent position in the market. (Công ty đã đạt được vị trí ưu việt trên thị trường.)
- His pre-eminent talent was recognized from a young age. (Tài năng xuất chúng của anh ấy đã được công nhận từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pre-eminent among/in": là người/vật ưu việt nhất trong số/trong lĩnh vực nào đó.
- He is pre-eminent among modern philosophers. (Ông ấy là người ưu việt nhất trong số các triết gia hiện đại.)
- The university is pre-eminent in scientific research. (Trường đại học này là hàng đầu trong nghiên cứu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Pre-eminence (danh từ): vị trí ưu việt, sự xuất sắc hơn hẳn.
- The country's economic pre-eminence is undisputed. (Vị thế kinh tế ưu việt của đất nước là không thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Outstanding: xuất sắc, nổi bật.
- Foremost: đứng đầu, quan trọng nhất.
- Unsurpassed: không gì sánh bằng, vô song.
- Peerless: không có đối thủ, vô địch.
Từ trái nghĩa
- Inferior: thấp kém, kém hơn.
- Mediocre: tầm thường, trung bình.
- Secondary: thứ yếu, phụ.
ngoại động từ
- ưu việt, hơn hẳn