pre-emptive
/pri:'emptiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chặn trước, phủ đầu: Hành động được thực hiện trước để ngăn chặn một điều gì đó không mong muốn xảy ra, hoặc để giành lợi thế trước đối thủ.
- Ưu tiên mua trước: Liên quan đến quyền được mua một thứ gì đó trước người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country launched a pre-emptive strike against the military base. (Quốc gia đó đã thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu vào căn cứ quân sự.)
- The company made a pre-emptive offer to buy the land before it went to auction. (Công ty đã đưa ra một đề nghị mua ưu tiên mảnh đất trước khi nó được đem ra đấu giá.)
- His pre-emptive apology defused the tension. (Lời xin lỗi chặn trước của anh ấy đã làm giảm căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pre-emptive action": Hành động phủ đầu.
- Taking pre-emptive action can sometimes prevent a larger crisis. (Thực hiện hành động phủ đầu đôi khi có thể ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn hơn.)
"Pre-emptive right": Quyền ưu tiên (thường trong tài chính, luật).
- Shareholders often have the pre-emptive right to buy new shares before the public. (Các cổ đông thường có quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Preempt (động từ): Hành động phủ đầu, chiếm quyền ưu tiên.
- They tried to preempt any criticism by announcing the changes early. (Họ cố gắng phủ đầu mọi chỉ trích bằng cách công bố các thay đổi sớm.)
Preemption (danh từ): Sự phủ đầu, quyền ưu tiên mua trước.
- The doctrine of preemption is controversial in international law. (Học thuyết về quyền tấn công phủ đầu là một vấn đề gây tranh cãi trong luật pháp quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Preventive: Ngăn ngừa, phòng ngừa (tập trung vào việc ngăn chặn sự xảy ra).
- Anticipatory: Đón trước, làm trước (dựa trên dự đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pre-emptive" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "preempt").
Thành ngữ liên quan
- "A pre-emptive strike": Đòn tấn công phủ đầu (nghĩa đen trong quân sự hoặc nghĩa bóng trong đàm phán, kinh doanh).
- The marketing campaign was a pre-emptive strike against their competitors' new product. (Chiến dịch tiếp thị là một đòn tấn công phủ đầu nhằm vào sản phẩm mới của đối thủ cạnh tranh.)
tính từ
- được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước
Idioms
- pre-emptive bidsự xướng bài chặn trước (ngăn đối phương xướng cao hơn, trong lối chơi bài brít)