pre-human

/'pri:'hju:mən/
Học thuật
Thân thiện
pre-human

The pre-human world was filled with strange and wonderful creatures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ trước khi loài người: Dùng để mô tả các sinh vật, điều kiện hoặc sự kiện tồn tại hoặc xảy ra trong giai đoạn tiến hóa trước khi loài người xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fossils of pre-human ancestors were discovered in the cave. (Hóa thạch của các tổ tiên thời tiền nhân loại đã được phát hiện trong hang động.)
    • The climate during the pre-human era was very different. (Khí hậu trong thời kỳ tiền nhân loại rất khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-human environment": môi trường thời tiền nhân loại.
    • Scientists study the pre-human environment to understand Earth's history. (Các nhà khoa học nghiên cứu môi trường thời tiền nhân loại để hiểu lịch sử Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Prehistory (n): thời tiền sử (thời kỳ trước khi lịch sử được ghi chép, thường bao gồm cả thời kỳ tiền nhân loại kỳ của loài người).
  • Hominid (n): vượn nhân hình, thuộc họ người (bao gồm cả các loài tiền nhân loại con người hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Prehistoric: thuộc thời tiền sử ( phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thời kỳ đầu của loài người).
  • Primate ancestors: tổ tiên loài linh trưởng (cụ thể hơn, chỉ các loài thuộc bộ linh trưởng trước loài người).
Lưu ý
  • Từ "pre-human" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như nhân chủng học, cổ sinh vật học sinh học tiến hóa. nhấn mạnh vào khoảng thời gian hoặc trạng thái trước khi loài người (Homo sapiens) xuất hiện.
pre-human

The pre-human world was filled with strange and wonderful creatures.

tính từ
  1. trước khi loài người