pre-natal

/'pri:'neitl/
Học thuật
Thân thiện
pre-natal

A doctor performs a pre-natal checkup on an expectant mother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước khi sinh, trước khi đẻ: "pre-natal" mô tả những thứ liên quan đến giai đoạn trước khi một đứa trẻ được sinh ra, thường trong thời kỳ mang thai của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She attends pre-natal yoga classes every week. ( ấy tham gia các lớp yoga tiền sản hàng tuần.)
    • Good pre-natal care is essential for a healthy baby. (Chăm sóc trước khi sinh tốt điều cần thiết cho một em bé khỏe mạnh.)
    • The doctor discussed the importance of pre-natal vitamins. (Bác sĩ đã thảo luận về tầm quan trọng của vitamin tiền sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-natal period": giai đoạn tiền sản, khoảng thời gian trước khi sinh.

    • The pre-natal period is crucial for fetal development. (Giai đoạn tiền sản rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
  • "pre-natal diagnosis": chẩn đoán trước khi sinh.

    • Pre-natal diagnosis can help detect certain conditions early. (Chẩn đoán trước khi sinh có thể giúp phát hiện sớm một số tình trạng bệnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Prenatal (adj): cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "pre-natal", cùng nghĩa.

    • Prenatal checkups are important. (Các buổi kiểm tra tiền sản rất quan trọng.)
  • Antenatal (adj): trước khi sinh (từ đồng nghĩa, thường dùng trong y học).

    • The hospital offers antenatal classes for expectant parents. (Bệnh viện cung cấp các lớp học tiền sản cho các bậc cha mẹ sắp sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antenatal: trước khi sinh (thường dùng trong bối cảnh y tế).
  • Antepartum: trước khi sinh (thuật ngữ y học chuyên sâu hơn).
Từ trái nghĩa
  • Postnatal: sau khi sinh.
    • Postnatal care is as important as pre-natal care. (Chăm sóc sau sinh cũng quan trọng như chăm sóc trước sinh.)
pre-natal

A doctor performs a pre-natal checkup on an expectant mother.

tính từ
  1. trước khi đẻ, trước khi sinh