pre-plan

/pri:'plæn/
Học thuật
Thân thiện
pre-plan

The team meets to pre-plan the project timeline.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sắp đặt trước; đặt kế hoạch trước: Hành động lập kế hoạch hoặc sắp xếp chi tiết cho một việc đó trước khi diễn ra hoặc trước một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We need to pre-plan the entire conference schedule. (Chúng ta cần sắp đặt trước toàn bộ lịch trình hội nghị.)
    • It's wise to pre-plan your meals for the week to save time. (Thật khôn ngoan khi đặt kế hoạch trước các bữa ăn cho cả tuần để tiết kiệm thời gian.)
    • The team pre-planned every detail of the product launch. (Nhóm đã lên kế hoạch trước mọi chi tiết cho buổi ra mắt sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pre-plan something meticulously": lên kế hoạch trước một cách tỉ mỉ, chi tiết.
    • The wedding coordinator pre-planned the event meticulously. (Người điều phối đám cưới đã lên kế hoạch trước sự kiện một cách tỉ mỉ.)
  • "pre-planned" (tính từ): đã được lên kế hoạch/sắp đặt trước.
    • The attack was not spontaneous; it was a pre-planned action. (Cuộc tấn công không phải bộc phát; đó một hành động đã được lên kế hoạch trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-planning (danh từ): sự lập kế hoạch trước, giai đoạn chuẩn bị kế hoạch.
    • The pre-planning phase is crucial for the project's success. (Giai đoạn lập kế hoạch trước rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange in advance: sắp xếp trước.
  • Prepare beforehand: chuẩn bị trước.
  • Prearrange: sắp đặt trước (từ gần nghĩa nhất).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "pre-plan" thường được coi một từ dư thừa (redundant) trong tiếng Anh bản thân từ "plan" đã hàm chứa ý nghĩa "lập kế hoạch cho tương lai". Tuy nhiên, vẫn được sử dụng trong văn nói văn viết để nhấn mạnh việc lập kế hoạch từ rất sớm hoặc một cách cẩn thận, trước một thời hạn hoặc sự kiện cụ thể.
pre-plan

The team meets to pre-plan the project timeline.

ngoại động từ
  1. sắp đặt trước; đặt kế hoạch trước