pre-war
/'pri:'wɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước chiến tranh: Dùng để mô tả thời kỳ, sự vật, sự việc hoặc điều kiện tồn tại hoặc xảy ra trước khi một cuộc chiến tranh (thường là Chiến tranh Thế giới thứ nhất hoặc thứ hai) bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They lived in a beautiful pre-war apartment building. (Họ sống trong một tòa chung cư đẹp trước chiến tranh.)
- The novel describes pre-war society in great detail. (Cuốn tiểu thuyết mô tả xã hội trước chiến tranh một cách chi tiết.)
- These are pre-war photographs of the city center. (Đây là những bức ảnh trước chiến tranh của trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the pre-war years/period": trong những năm/thời kỳ trước chiến tranh.
- In the pre-war years, the economy was booming. (Trong những năm trước chiến tranh, nền kinh tế đang bùng nổ.)
- "pre-war levels/prices": mức độ/giá cả thời trước chiến tranh.
- Production has not yet returned to pre-war levels. (Sản lượng vẫn chưa trở lại mức trước chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Post-war (adj): hậu chiến, sau chiến tranh.
- The country faced many challenges in the post-war era. (Đất nước đối mặt với nhiều thách thức trong thời kỳ hậu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Antebellum (adj): (trang trọng, thường dùng cho thời kỳ trước Nội chiến Hoa Kỳ) trước chiến tranh.
tính từ
- trước chiến tranh
- the pre-war timethời gian trước chiến tranh