preachiness
/'pri:tʃinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thích thuyết giáo: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có thái độ đạo đức hoặc giáo huấn một cách tự cho là đúng, thường theo cách khiến người khác khó chịu.
- Tính thích "lên lớp": Hành vi hoặc giọng điệu của người luôn muốn dạy dỗ, khuyên bảo người khác về đạo đức hoặc cách cư xử một cách trịch thượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I appreciate his message, but the preachiness of his speech made it hard to listen to. (Tôi đánh giá cao thông điệp của anh ấy, nhưng tính thích thuyết giáo trong bài phát biểu khiến nó khó lắng nghe.)
- Her constant preachiness about healthy living is starting to annoy her friends. (Tính thích "lên lớp" liên tục của cô ấy về sống khỏe đang bắt đầu làm phiền bạn bè.)
- The article was informative but lacked the preachiness often found in such pieces. (Bài báo rất nhiều thông tin nhưng không có tính thích dạy đời thường thấy ở những bài viết kiểu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be accused of preachiness": Bị cáo buộc là có tính thích dạy đời.
- The politician was accused of preachiness when he spoke about family values. (Chính trị gia đó bị cáo buộc là thích lên mặt dạy đời khi ông ta nói về các giá trị gia đình.)
- "To avoid preachiness": Tránh giọng điệu hoặc thái độ thuyết giáo.
- The documentary tackled a serious issue but managed to avoid preachiness. (Bộ phim tài liệu đề cập một vấn đề nghiêm trọng nhưng đã tránh được giọng điệu thuyết giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Preachy (tính từ): Có tính thuyết giáo, thích dạy đời.
- His preachy tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu thích dạy đời của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- Preach (động từ): Thuyết giáo, giảng đạo, khuyên răn (thường là nghĩa gốc, không mang sắc thái tiêu cực như "preachiness").
- The pastor will preach about kindness this Sunday. (Mục sư sẽ giảng về lòng nhân ái vào Chủ nhật này.)
Từ đồng nghĩa
- Sanctimoniousness: Tính đạo đức giả, vênh váo.
- Moralizing tone: Giọng điệu đạo đức, khuyên răn.
- Didacticism: Tính giáo điều, thích dạy dỗ (có thể trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Humility: Sự khiêm tốn.
- Open-mindedness: Tính cởi mở, không định kiến.
- Non-judgmental attitude: Thái độ không phán xét.
Lưu ý sử dụng
- "Preachiness" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một thái độ trịch thượng hoặc tự cho mình có quyền dạy dỗ người khác. Nó khác với việc "giảng dạy" (teaching) hoặc "chia sẻ quan điểm" (sharing a viewpoint) một cách tôn trọng và bình đẳng.
- Từ này thường được dùng trong các bài phê bình về phong cách viết, nói, hoặc hành vi của một người.
danh từ
- tính thích thuyết giáo
- tính thích "lên lớp" , tính thích lên mặt dạy đời