preacquaintance
/'pri:ə'kweintəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quen biết trước: Trạng thái hoặc sự kiện hai hay nhiều người đã biết nhau từ trước một thời điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their preacquaintance made the business meeting much more relaxed. (Sự quen biết trước của họ đã làm cho cuộc họp kinh doanh trở nên thoải mái hơn nhiều.)
- There was no preacquaintance between the two delegates, so an introduction was necessary. (Không có sự quen biết trước giữa hai đại biểu, vì vậy một lời giới thiệu là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "based on preacquaintance": dựa trên sự quen biết trước.
- The trust was built not on contracts, but on preacquaintance. (Sự tin tưởng được xây dựng không phải trên hợp đồng, mà trên sự quen biết trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Preacquaint (động từ): làm cho quen biết trước.
- The agent tried to preacquaint the two parties before the negotiation. (Người môi giới cố gắng làm cho hai bên quen biết trước cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Prior acquaintance: sự quen biết trước đó.
- Previous familiarity: sự thân quen trước đây.
Từ trái nghĩa
- Strangerness: tình trạng xa lạ, không quen biết.
- First-time meeting: cuộc gặp gỡ lần đầu tiên.
danh từ
- sự quen biết trước