preadmonish

/'pri:əd'mɔniʃ/
Học thuật
Thân thiện
preadmonish

The teacher will preadmonish the class about the upcoming test.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên bảo trước, cảnh báo trước: Hành động đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo hoặc thông báo về một điều đó có thể xảy ra trong tương lai, nhằm giúp người nghe chuẩn bị hoặc tránh khỏi hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher preadmonished the students about the difficulty of the upcoming exam. (Giáo viên đã cảnh báo trước cho học sinh về độ khó của kỳ thi sắp tới.)
    • I must preadmonish you that the road ahead is very dangerous. (Tôi phải báo trước cho anh biết rằng con đường phía trước rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preadmonish someone of something": cảnh báo ai trước về điều .

    • The manual preadmonishes users of the potential risks. (Sách hướng dẫn cảnh báo trước người dùng về những rủi ro tiềm ẩn.)
  • "to preadmonish against a course of action": khuyên can trước một hành động.

    • His lawyer preadmonished him against speaking to the press. (Luật sư của ông ta đã khuyên can trước việc nói chuyện với báo giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Preadmonition (danh từ): lời cảnh báo trước, sự báo trước.
    • He ignored the preadmonition and suffered the consequences. (Anh ta phớt lờ lời cảnh báo trước phải gánh chịu hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Forewarn: cảnh báo trước.
  • Advise in advance: khuyên bảo trước.
  • Caution beforehand: thận trọng báo trước.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "preadmonish" một từ tương đối hiếm gặp mang tính trang trọng, học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, các từ như "warn in advance" hoặc "forewarn" được sử dụng phổ biến hơn.
preadmonish

The teacher will preadmonish the class about the upcoming test.

ngoại động từ
  1. khuyên bảo trước, báo cho biết trước