preadvise

/'pri:əd'vaiz/
Học thuật
Thân thiện
preadvise

The lawyer preadvises his client about the upcoming meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên trước, khuyên bảo trước: Hành động đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc hướng dẫn về một việc đó trước khi xảy ra hoặc trước khi một hành động được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The lawyer will preadvise his client on the possible outcomes before the meeting. (Luật sư sẽ khuyên trước cho thân chủ của mình về các kết quả có thể xảy ra trước cuộc họp.)
    • It is wise to preadvise the team about the changes in the schedule. (Việc khuyên bảo trước cho đội về những thay đổi trong lịch trình khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preadvise someone of something": khuyên ai trước về điều .
    • The system is designed to preadvise users of potential security risks. (Hệ thống được thiết kế để khuyên trước cho người dùng về các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Preadvice (danh từ): lời khuyên trước.
    • His preadvice helped us avoid many mistakes. (Lời khuyên trước của ông ấy đã giúp chúng tôi tránh được nhiều sai lầm.)
  • Forewarn (động từ): cảnh báo trước (nhấn mạnh đến việc báo trước về mối nguy hiểm hoặc rắc rối).
  • Pre-counsel (động từ): tư vấn trước.
Từ đồng nghĩa
  • Forewarn: cảnh báo trước.
  • Pre-inform: thông báo trước.
  • Advise in advance: khuyên bảo trước.
Lưu ý
  • "Preadvise" một từ tương đối chuyên biệt trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp , hoặc kỹ thuật. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "advise in advance" hoặc "warn beforehand" hơn.
preadvise

The lawyer preadvises his client about the upcoming meeting.

ngoại động từ
  1. khuyên trước