preamble

/pri:'æmbl/
Học thuật
Thân thiện
preamble

The teacher writes the preamble on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa: Một phần giới thiệu hoặc tuyên bố mở đầu, thường giải thích mục đích, nguyên tắc hoặc ý định cơ bản của một văn bản chính thức, bài phát biểu hoặc tài liệu quan trọng.
    • Phần mở đầu, phần dẫn nhập: Một sự kiện, hành động hoặc bình luận đóng vai trò như phần giới thiệu cho một sự việc chính.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Viết lời nói đầu, viết lời mở đầu: Hành động đưa ra hoặc cung cấp một phần giới thiệu cho một văn bản chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The preamble to the constitution outlines the nation's fundamental goals. (Lời nói đầu của hiến pháp phác thảo những mục tiêu cơ bản của quốc gia.)
    • He gave a long preamble before finally getting to the main point of his speech. (Ông ấy đã đưa ra một phần mở đầu dài trước khi cuối cùng đi vào điểm chính của bài phát biểu.)
    • The agreement's preamble states the shared values of the parties. (Lời mở đầu của thỏa thuận nêu các giá trị chung của các bên.)
  • Động từ:

    • The author preambled the treaty with a historical overview. (Tác giả đã viết lời mở đầu cho hiệp ước bằng một cái nhìn tổng quan về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Without preamble": Không lời mở đầu, đi thẳng vào vấn đề.
    • He began his lecture without preamble. (Ông ấy bắt đầu bài giảng không lời mở đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Preambular (tính từ): Thuộc về lời nói đầu, tính chất mở đầu.
    • The preambular paragraphs set the context. (Các đoạn văn mở đầu đặt ra bối cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction (n): Phần giới thiệu.
  • Foreword (n): Lời tựa (thường trong sách).
  • Prologue (n): Lời nói đầu, phần mở đầu (thường trong kịch, truyện).
  • Preface (n): Lời nói đầu, lời tựa.
Từ trái nghĩa
  • Conclusion (n): Phần kết luận.
  • Epilogue (n): Lời kết, phần kết (thường trong kịch, truyện).
  • Postscript (n): Tái bút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "preamble")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "preamble")

preamble

The teacher writes the preamble on the whiteboard.

danh từ
  1. lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa
nội động từ
  1. viết lời nói đầu, viết lời mở đầu, viết lời tựa

Từ gần giống