bramble

/'bræmbl/
Học thuật
Thân thiện
bramble

A child carefully picks blackberries from a bramble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây gai, cây bụi gai: Chỉ một loại cây bụi hoang dã, thường thân cành mọc lan, phủ đầy gai nhọn.
    • Cây mâm xôi (thuộc chi Rubus): Tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Rubus, như cây mâm xôi đen, thường mọc thành bụi rậm gai.
    • Quả mâm xôi (quả của cây bramble): Quả ăn được, thường màu đen hoặc đỏ sẫm, mọc trên các cây bụi gai này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to push our way through a thick bramble to reach the path. (Chúng tôi phải đẩy người đi xuyên qua một bụi gai rậm để tới con đường.)
    • The children were picking blackberries from the bramble at the edge of the field. (Bọn trẻ đang hái quả mâm xôi đen từ bụi câyrìa cánh đồng.)
    • Her arms were scratched by the brambles. (Tay ấy bị trầy xước bởi những cây gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bramble patch": Một khu vực đầy những bụi cây gai mọc dày đặc.
    • The old cottage was hidden behind a bramble patch. (Căn nhà tranh bị ẩn khuất sau một mảng bụi gai.)
  • "To be caught in/on the brambles": Bị mắc kẹt vào trong/trên các bụi gai.
    • The dog's fur got caught on the brambles. (Bộ lông của con chó bị mắc vào các bụi gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Brambly (tính từ): nhiều bụi gai, gồ ghề đầy gai.
    • The brambly undergrowth made walking difficult. (Tầng cây bụi đầy gai khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
  • Blackberry (danh từ): Quả mâm xôi đen, một loại quả phổ biến mọc trên cây bramble.
  • Thicket (danh từ): Bụi rậm, lùm cây rậm rạp (nghĩa rộng hơn, có thể không gai).
Từ đồng nghĩa
  • Thornbush: Bụi cây gai.
  • Prickly shrub: Cây bụi gai nhọn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "bramble" một cách độc lập. Thành ngữ thường liên quan đến quả của , như "blackberry winter").

bramble

A child carefully picks blackberries from a bramble.

danh từ
  1. bụi gai
  2. bụi cây mâm xôi
  3. quả mâm xôi ((cũng) bramble berry)

Từ gần giống