preannouncement

/'pri:ə'naunsmənt/
Học thuật
Thân thiện
preannouncement

The company made a preannouncement about the new product launch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công bố trước, sự tuyên bố trước: Hành động thông báo chính thức về một sự kiện, kế hoạch hoặc sản phẩm trước khi chính thức xảy ra hoặc được ra mắt.
    • Sự báo cho biết trước: Việc cung cấp thông tin sớm để mọi người có thể chuẩn bị hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company issued a preannouncement about its upcoming product launch. (Công ty đã đưa ra một thông báo trước về việc ra mắt sản phẩm sắp tới của họ.)
    • The government's preannouncement of the policy change allowed businesses to adjust. (Thông báo trước của chính phủ về thay đổi chính sách đã cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a preannouncement": Đưa ra một thông báo trước.

    • The CEO made a preannouncement to calm investor concerns. (Giám đốc điều hành đã đưa ra một thông báo trước để xoa dịu mối lo ngại của các nhà đầu .)
  • "Official preannouncement": Thông báo trước chính thức.

    • We are waiting for the official preannouncement from the organizers. (Chúng tôi đang chờ thông báo trước chính thức từ ban tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Preannounce (động từ): Công bố trước, tuyên bố trước.

    • The manager will preannounce the merger details next week. (Người quản lý sẽ công bố trước chi tiết về vụ sáp nhập vào tuần tới.)
  • Announcement (danh từ): Thông báo, lời tuyên bố (nói chung, không nhất thiết trước).

    • The final announcement will be made tomorrow. (Thông báo cuối cùng sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Advance notice: Thông báo trước.
  • Preliminary announcement: Thông báo sơ bộ, ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "preannounce").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "preannouncement").

preannouncement

The company made a preannouncement about the new product launch.

danh từ
  1. sự công bố trước, sự tuyên bố trước; sự báo cho biết trước