prearrangement

prearrangement

The couple had a prearrangement to meet at the café at noon.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sắp xếp trước, sự dàn xếp trước — "prearrangement" chỉ hành động hoặc kết quả của việc lên kế hoạch, bố trí hoặc thỏa thuận một điều đó trước khi xảy ra. nhấn mạnh tính chủ động tổ chức trong việc chuẩn bị.

dụ sử dụng
  • (Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào sự sắp xếp trước cẩn thận.)
  • (Họ đã thực hiện một sự sắp xếp trước để gặp nhau tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by prearrangement": theo một thỏa thuận đã được sắp xếp trước.

    • The signal was sent by prearrangement so that everyone would understand. (Tín hiệu được gửi theo một thỏa thuận đã sắp xếp trước để mọi người đều hiểu.)
  • "prearrangement of details": việc sắp xếp trước các chi tiết cụ thể.

    • The prearrangement of the seating chart saved time on the day of the wedding. (Việc sắp xếp trước sơ đồ chỗ ngồi đã tiết kiệm thời gian vào ngày cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prearrange (động từ): sắp xếp trước.

    • We need to prearrange the transportation for the guests. (Chúng ta cần sắp xếp trước phương tiện đi lại cho khách.)
  • Prearranged (tính từ): đã được sắp xếp trước.

    • The meeting had a prearranged agenda. (Cuộc họp một chương trình nghị sự đã được sắp xếp trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreordination: sự định đoạt trước (mang tính tôn giáo hoặc triết học).
  • Preplanning: lập kế hoạch trước (thường dùng trong quản lý dự án).
  • Advance arrangement: sự sắp xếp trước (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up in advance: thiết lập trước.

    • They set up the equipment in advance to avoid delays. (Họ đã thiết lập thiết bị trước để tránh sự chậm trễ.)
  • Work out beforehand: giải quyết hoặc thỏa thuận trước.

    • We worked out all the logistics beforehand. (Chúng tôi đã giải quyết tất cả các vấn đề hậu cần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Ahead of time: trước thời gian dự kiến.

    • Everything was arranged ahead of time to ensure smooth execution. (Mọi thứ đã được sắp xếp trước thời gian dự kiến để đảm bảo thực hiện suôn sẻ.)
  • Lay the groundwork: đặt nền móng (cho việc sắp xếp trước).

    • The team laid the groundwork for the project through careful prearrangement. (Nhóm đã đặt nền móng cho dự án thông qua sự sắp xếp trước cẩn thận.)

Từ gần giống

Từ chứa "prearrangement"