precedentedly

precedentedly

The court ruled precedentedly in the landmark case.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách tiền lệ: "precedentedly" mô tả một hành động, sự việc, hoặc quyết định được thực hiện dựa trên hoặc phù hợp với một tiền lệ đã từ trước. mang nghĩa "theo cách đã từng xảy ra trước đây" hoặc " cơ sở từ các trường hợp tương tự trong quá khứ".

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã phán quyết một cách tiền lệ, trích dẫn một vụ án tương tự từ năm 1995.)
  • (Chính sách này được thông qua một cách tiền lệ, tuân theo các hướng dẫn đã được sử dụng trong các nhiệm kỳ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precedentedly established": được thiết lập dựa trên tiền lệ. (Các quy tắc được thiết lập dựa trên tiền lệ đã đảm bảo tính nhất quán trong việc ra quyết định.)
  • "precedentedly applied": được áp dụng theo tiền lệ. (Luật đã được áp dụng theo tiền lệ cho tất cả các vụ án tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Precedent (danh từ): tiền lệ. (Quyết định này tạo ra một tiền lệ mới cho các vụ án trong tương lai.)
  • Unprecedentedly (trạng từ): một cách chưa từng tiền lệ. (Sự kiện này quy mô chưa từng tiền lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionally: một cách truyền thống (nhấn mạnh vào thói quen hoặc phong tục).
  • Customarily: một cách thông thường (theo tập quán).
  • Conventionally: một cách quy ước (theo các chuẩn mực đã được chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set a precedent for: tạo ra tiền lệ cho. (Quyết định của tòa án đã tạo ra tiền lệ cho các phiên tòa trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • To break with precedent: phá vỡ tiền lệ. (Chính phủ quyết định phá vỡ tiền lệ đưa ra một chính sách mới.)

Từ chứa "precedentedly"