preceptorial

/,pri:sep'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
preceptorial

A professor leads a preceptorial discussion in a seminar room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thầy giáo, (mang tính) hướng dẫn của giáo viên: "preceptorial" mô tả những liên quan đến vai trò, phương pháp hoặc sự hướng dẫn trực tiếp của một người thầy, đặc biệt trong môi trường đại học hoặc học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university offers a preceptorial system where students meet with professors in small groups. (Trường đại học cung cấp một hệ thống hướng dẫn theo kiểu thầy-trò, nơi sinh viên gặp giáo sư trong các nhóm nhỏ.)
    • His teaching style is highly preceptorial, focusing on individual mentorship. (Phong cách giảng dạy của ông ấy mang tính hướng dẫn cá nhân rất cao, tập trung vào sự cố vấn riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preceptorial relationship": mối quan hệ thầy-trò, mối quan hệ hướng dẫn.

    • The preceptorial relationship between the master and apprentice was central to the learning process. (Mối quan hệ thầy-trò giữa bậc thầy người học việc trung tâm của quá trình học tập.)
  • "preceptorial duties": nhiệm vụ hướng dẫn, bổn phận của người thầy.

    • Her preceptorial duties include advising students on their research projects. (Nhiệm vụ hướng dẫn của ấy bao gồm việc tư vấn cho sinh viên về các dự án nghiên cứu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Preceptor (danh từ): người hướng dẫn, người thầy (đặc biệt trong y khoa hoặc học thuật).

    • She served as a preceptor for the new medical interns. ( ấy đã làm người hướng dẫn cho các bác sĩ thực tập mới.)
  • Precept (danh từ): lời dạy, nguyên tắc, giáo huấn.

    • "Treat others as you want to be treated" is a fundamental moral precept. ("Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử" một lời dạy đạo đức cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tutorial (tính từ): tính chất hướng dẫn, dạy kèm.
  • Mentorial (tính từ): (thuộc về) người cố vấn, người hướng dẫn.
Lưu ý
  • Từ "preceptorial" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, giáo dục đại học hoặc các lĩnh vực đào tạo chuyên sâu. nhấn mạnh vào mối quan hệ phương pháp giảng dạy trực tiếp, cá nhân giữa thầy trò, khác với việc giảng dạy đại trà trên giảng đường.
preceptorial

A professor leads a preceptorial discussion in a seminar room.

tính từ
  1. (thuộc) thầy giáo