preceptress

/pri'septris/
Học thuật
Thân thiện
preceptress

A preceptress teaches her students in a classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • giáo, giáo: "preceptress" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người phụ nữ làm nghề dạy học, một nữ giáo viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kind preceptress taught the children how to read. (Người giáo tốt bụng đã dạy bọn trẻ cách đọc.)
    • In the 19th century novel, the young girl was sent to live with a preceptress. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, gái trẻ được gửi đến sống cùng một giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc văn bản lịch sử để mô tả nghề nghiệp của một phụ nữ trong bối cảnh giáo dục thời kỳ trước.
    • She was not just a governess, but a respected preceptress to the daughters of the nobility. ( ấy không chỉ một bảo mẫu, một nữ giáo viên được kính trọng dạy dỗ các con gái của giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Preceptor (n): (thường chỉ nam giới) người dạy học, người hướng dẫn, giáo viên.
    • He served as a preceptor to the young prince. (Ông ấy từng thầy giáo cho vị hoàng tử trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Teacher (n): giáo viên (từ thông dụng, trung lập về giới tính).
  • Governess (n): bảo mẫu, gia sư nữ (thường sống trong nhà để dạy trẻ).
  • Instructress (n): nữ huấn luyện viên, nữ người hướng dẫn (cũng từ cổ/trang trọng).
Lưu ý
  • "Preceptress" một từ cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Từ thông dụng hiện đại để chỉ một người phụ nữ làm nghề dạy học "teacher". Việc sử dụng "preceptress" ngày nay có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc chỉ dùng trong ngữ cảnh văn học, lịch sử cụ thể.
preceptress

A preceptress teaches her students in a classroom.

danh từ
  1. giáo, giáo