precipice

/'presipis/
Học thuật
Thân thiện
precipice

A lone hiker stands at the edge of a precipice, looking out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo: Một vách đá hoặc mặt đá rất cao thẳng đứng, thường nguy hiểm.
    • Tình huống nguy hiểm, bờ vực thẳm (nghĩa bóng): Một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc rủi ro, nơi một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến thảm họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The climbers stood at the edge of the precipice, looking down at the valley far below. (Những người leo núi đứngmép vách đá, nhìn xuống thung lũng xa tít phía dưới.)
    • The ancient castle was built on a precipice, making it nearly impossible to attack. (Lâu đài cổ được xây dựng trên một vách đá cheo leo, khiến gần như không thể bị tấn công.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The company is on the precipice of financial collapse. (Công ty đang trên bờ vực của sự sụp đổ tài chính.)
    • His reckless actions brought the entire project to the precipice of failure. (Những hành động liều lĩnh của anh ta đã đẩy toàn bộ dự án đến bờ vực thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand on the precipice of (something)": đứng trên bờ vực của một điều đó (thường tiêu cực).

    • The nation stands on the precipice of a major political crisis. (Quốc gia đó đang đứng trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng chính trị lớn.)
  • "to peer over the precipice": nhìn qua mép vực (nghĩa đen) hoặc thăm dò một tình huống cực kỳ rủi ro (nghĩa bóng).

    • Investors are nervously peering over the precipice of a market crash. (Các nhà đầu đang lo lắng thăm dò bờ vực của một vụ sụp đổ thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Precipitous (adj): dốc đứng, cheo leo; hấp tấp, vội vàng.

    • The trail ended at a precipitous drop. (Con đường mòn kết thúcmột vách đổ dốc đứng.)
    • He made a precipitous decision without thinking. (Anh ta đã đưa ra một quyết định hấp tấp không suy nghĩ.)
  • Precipitate (động từ): làm xảy ra đột ngột; (tính từ): hấp tấp, vội vã; (danh từ): chất kết tủa (hóa học).

    • The scandal precipitated the minister's resignation. (Vụ bê bối đã làm xảy ra đột ngột việc từ chức của vị bộ trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cliff (n): vách đá, vách núi (có thể không dốc đứng bằng "precipice").
  • Bluff (n): vách đá dốc, thườngbờ sông hoặc biển.
  • Crag (n): mỏm đá dốc, lởm chởm.
  • Brink (n): bờ, mép (có thể dùng cho nghĩa bóng tương tự: - trên bờ vực thảm họa).
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the edge of a precipice": ở trên mép vực thẳm. Cách diễn đạt nhấn mạnh hơn về sự nguy hiểm cận kề.
    • After the scandal, his career was on the edge of a precipice. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ta đãtrên mép vực thẳm.)
precipice

A lone hiker stands at the edge of a precipice, looking out.

danh từ
  1. vách đứng (núi đá)