precondition

precondition

A successful negotiation is often a precondition for a lasting peace agreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều kiện tiên quyết: "precondition" chỉ một điều kiện phải được đáp ứng trước khi một điều đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.
    • Giả định sẵn: "precondition" cũng có thể một giả định được coi hiển nhiên, làm nền tảng cho giá trị hoặc hiệu lực của một điều khác.
  2. Động từ:

    • Chuẩn bị trước: "precondition" có nghĩa đặt hoặc tạo ra một điều kiện cần thiết trước khi một hành động hoặc quá trình khác diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A good education is a precondition for success in many careers. (Một nền giáo dục tốt điều kiện tiên quyết để thành công trong nhiều nghề nghiệp.)
    • The precondition of the treaty was that both sides must cease hostilities. (Điều kiện tiên quyết của hiệp ước cả hai bên phải ngừng chiến sự.)
  • Động từ:

    • The material must be preconditioned before it can be used in the experiment. (Vật liệu phải được chuẩn bị trước trước khi có thể sử dụng trong thí nghiệm.)
    • The software is preconditioned to run only on certain operating systems. (Phần mềm được cài đặt điều kiện trước để chỉ chạy trên một số hệ điều hành nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a precondition for something": điều kiện tiên quyết cho điều đó.

    • Trust is a precondition for any healthy relationship. (Sự tin tưởng điều kiện tiên quyết cho bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
  • "to set a precondition": đặt ra một điều kiện tiên quyết.

    • The negotiators set several preconditions before agreeing to the talks. (Các nhà đàm phán đã đặt ra một số điều kiện tiên quyết trước khi đồng ý tham gia đàm phán.)
  • "to precondition someone to something": làm cho ai đó quen hoặc chuẩn bị tâm lý cho điều .

    • Years of training have preconditioned the athletes to perform under pressure. (Nhiều năm huấn luyện đã chuẩn bị cho các vận động viên thi đấu dưới áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Preconditioned (tính từ): đã được chuẩn bị trước, đã được đặt điều kiện trước.
    • The preconditioned environment ensured the experiment's success. (Môi trường đã được chuẩn bị trước đảm bảo sự thành công của thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Prerequisite: điều kiện tiên quyết, yêu cầu bắt buộc trước.
  • Requirement: yêu cầu, điều kiện cần .
  • Necessary condition: điều kiện cần thiết (trong logic hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Precondition for: dùng để chỉ điều kiện cho một việc đó.
    • Patience is a precondition for learning a new language. (Kiên nhẫn điều kiện tiên quyết để học một ngôn ngữ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "No precondition": khôngđiều kiện tiên quyết, thường dùng trong bối cảnh thương lượng.
    • The talks should start with no precondition. (Các cuộc đàm phán nên bắt đầu khôngđiều kiện tiên quyết nào.)