preconise
/'pri:kənaiz/ Cách viết khác : (preconise) /'pri:kənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Công bố, công khai tuyên bố: Hành động chính thức thông báo một điều gì đó cho mọi người biết.
- Công khai ca ngợi, công khai tán dương: Hành động khen ngợi một cách công khai và chính thức.
- Gọi đích danh, triệu tập đích danh: Hành động gọi tên hoặc triệu tập một người cụ thể một cách công khai.
- Công khai chuẩn nhận sự bổ nhiệm: (Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo) Hành động chính thức công bố và phê chuẩn việc bổ nhiệm một giám mục mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The council will preconise the new regulations next week. (Hội đồng sẽ công bố các quy định mới vào tuần tới.)
- The president preconised the scientist's achievements in his speech. (Tổng thống đã công khai ca ngợi những thành tựu của nhà khoa học trong bài phát biểu của mình.)
- The Pope will preconise the appointment of the new bishop. (Đức Giáo hoàng sẽ công khai chuẩn nhận việc bổ nhiệm vị giám mục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to preconise a candidate": công khai ủng hộ hoặc đề cử một ứng viên.
- Several senior members preconised her as the best candidate for the position. (Nhiều thành viên cấp cao đã công khai ủng hộ cô ấy là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.)
Biến thể và từ gần giống
- Preconization (danh từ): Hành động công bố, sự công khai tán dương, hoặc sự chuẩn nhận chính thức.
- The preconization of the bishop took place in Rome. (Lễ công bố chuẩn nhận vị giám mục đã diễn ra tại Rome.)
Từ đồng nghĩa
- Proclaim: Tuyên bố, công bố chính thức.
- Praise publicly: Ca ngợi công khai.
- Announce: Thông báo.
- Commend: Khen ngợi, tán dương.
Lưu ý
- Từ "preconise" (cách viết khác: preconize) là một từ có tính trang trọng cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, nghi lễ hoặc bối cảnh tôn giáo. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- công bố
- công khai ca ngợi, công khai tán dương
- gọi đích danh, triệu tập đích danh, công khai triệu tập
- (tôn giáo) công khai chuẩn nhận sự bổ nhiệm (một vị giám mục)