precook

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ: Nấu , nấu trước (một món ăn) để sau này chỉ cần hâm nóng hoặc chế biến nhanh xong.
    • Hành động "precook" thường được thực hiện để tiết kiệm thời gian nấu nướng sau này, đặc biệt khi chuẩn bị bữa ăn cho nhiều người hoặc cho các bữa ăn trong tuần.
dụ sử dụng
  • (Tôi thường nấu gạo vào Chủ nhật để có thể dùng cho món cơm rang trong tuần.)
  • (Bạn có thể nấu ức sau đó đông lạnh chúng để dùng sau.)
  • ( ấy đã nấu rau củ trước khi cho vào món xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to precook something in advance": nấu một thứ đó từ trước.

    • It's a good idea to precook the beans in advance to reduce the total cooking time. (Nên nấu đậu từ trước để giảm tổng thời gian nấu.)
  • "precook and freeze": nấu đông lạnh.

    • Many working parents precook and freeze meals for the entire week. (Nhiều bậc cha mẹ đi làm nấu đông lạnh các bữa ăn cho cả tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Precooked (tính từ): đã được nấu .
    • Precooked rice is often sold in supermarkets for convenience. (Gạo đã được nấu thường được bán trong siêu thị để tiện lợi.)
  • Precooking (danh động từ): việc nấu .
    • Precooking the pasta saves time when making a quick dinner. (Việc nấu ống tiết kiệm thời gian khi làm bữa tối nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Parboil: luộc (thường dùng cho rau củ hoặc gạo).
    • Parboil the potatoes before roasting them. (Luộc khoai tây trước khi rang.)
  • Blanch: chần qua nước sôi (thường dùng cho rau xanh).
    • Blanch the broccoli to preserve its color. (Chần bông cải xanh qua nước sôi để giữ màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào với "precook", đây động từ tính kỹ thuật thường được dùng trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "precook".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "precook"

precook
She will precook the pasta for the dinner party.