precursive
/pri:'kə:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo trước, dự báo: "precursive" mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại như một dấu hiệu, sự kiện hoặc giai đoạn báo trước cho một sự kiện chính, quan trọng hơn sẽ xảy ra sau đó.
- Mở đầu, mào đầu: "precursive" cũng có thể chỉ hành động, sự kiện hoặc phần đóng vai trò giới thiệu, dẫn dắt vào một nội dung, sự kiện chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The early symptoms were precursive of a more serious illness. (Những triệu chứng ban đầu là dấu hiệu báo trước của một căn bệnh nghiêm trọng hơn.)
- The author wrote a precursive chapter to set the historical context. (Tác giả đã viết một chương mở đầu để thiết lập bối cảnh lịch sử.)
- These small protests were precursive to the major revolution. (Những cuộc biểu tình nhỏ này đã báo trước cho cuộc cách mạng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"precursive signs": những dấu hiệu báo trước.
- Economists are analyzing precursive signs of a market downturn. (Các nhà kinh tế đang phân tích những dấu hiệu báo trước của sự suy thoái thị trường.)
"precursive event": sự kiện mở màn, sự kiện dẫn đường.
- The diplomatic meeting served as a precursive event to the peace talks. (Cuộc gặp ngoại giao đóng vai trò là sự kiện mở màn cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Precursor (danh từ): người/vật đi trước, tiền thân, dấu hiệu báo trước.
- The invention was a precursor to modern computers. (Phát minh đó là tiền thân của máy tính hiện đại.)
Precursory (tính từ): (cùng nghĩa với "precursive") có tính chất báo trước, mở đầu.
- He ignored the precursory warnings. (Anh ta đã phớt lờ những cảnh báo báo trước.)
Từ đồng nghĩa
- Preliminary: sơ bộ, mở đầu.
- Introductory: có tính giới thiệu, dẫn nhập.
- Heralding: báo hiệu, loan báo trước.
- Indicative: có tính chỉ ra, báo hiệu.
Từ trái nghĩa
- Conclusive: kết luận, cuối cùng.
- Subsequent: xảy ra sau, tiếp theo.
- Resultant: là kết quả.
tính từ
- báo trước
- mở đầu, mào đầu, để giới thiệu