predacity

/pri'dæsiti/
Học thuật
Thân thiện
predacity

A hawk demonstrates its predacity by catching a live mouse in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống: "predacity" chỉ bản chất hoặc tập tính của một loài động vật săn, bắt ăn thịt các động vật khác còn sống. Đây một thuật ngữ sinh học mô tả đặc điểm cơ bản của động vật ăn thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The predacity of wolves is essential for controlling deer populations in the forest. (Tính ăn mồi sống của loài sói yếu tố thiết yếu để kiểm soát quần thể hươu trong rừng.)
    • Scientists study the predacity of sharks to understand their role in the marine ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính ăn thịt sống của cá mập để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inherent predacity": tính ăn thịt bẩm sinh, cố hữu.

    • The inherent predacity of the big cat species is evident from a young age. (Tính ăn thịt bẩm sinh của các loài mèo lớn thể hiện từ khi chúng còn nhỏ.)
  • "Level of predacity": mức độ săn mồi.

    • The level of predacity varies greatly among different bird of prey species. (Mức độ săn mồi khác nhau rất nhiều giữa các loài chim săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Predacious (adj): tính ăn thịt, hay săn mồi.

    • The predacious insect quickly captured its prey. (Con côn trùng tính săn mồi đã nhanh chóng bắt được con mồi của .)
  • Predator (n): động vật ăn thịt, kẻ săn mồi.

    • The lion is an apex predator. (Sư tử một kẻ săn mồi đỉnh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorousness: tính ăn thịt.
  • Rapaciousness: tính tham ăn, háu đói (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể ám chỉ sự tàn bạo hoặc tham lam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "predacity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "predacity")

predacity

A hawk demonstrates its predacity by catching a live mouse in a field.

danh từ
  1. tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống (động vật)