predella

/pri'delə/
Học thuật
Thân thiện
predella

A small predella panel depicts the Nativity scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức mặt: Một bức tranh hoặc tác phẩm chạm khắc trang trí, thường nhiều phần nhỏ, nằmmặt đứng phía dưới cùng của một bệ thờ (altarpiece) trong nghệ thuật Kitô giáo, đặc biệt thời Trung Cổ Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The predella of this altarpiece depicts scenes from the life of the Virgin Mary. (Bức mặt của bệ thờ này mô tả các cảnh từ cuộc đời Đức Trinh Nữ Maria.)
    • Art historians study the predella to understand the iconography of the main panel. (Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu bức mặt để hiểu biểu tượng học của bức tranh chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu nghệ thuật, predella có thể được dùng để chỉ bất kỳ dải trang trí ngang nàophần chân của một tác phẩm nghệ thuật lớn hơn, mặc dù nghĩa gốc gắn liền với bệ thờ.
    • The narrative scenes in the predella often complement the central theme above. (Các cảnh kể chuyệnbức mặt thường bổ sung cho chủ đề trung tâmphía trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Altarpiece (n): Bệ thờ, kiến trúc hoặc tác phẩm nghệ thuật đặt phía sau bàn thờ.
  • Panel painting (n): Tranh vẽ trên tấm gỗ, một kỹ thuật phổ biến để tạo ra các bệ thờ bức mặt.
  • Polyptych (n): Bệ thờ gồm nhiều tấm ghép lại.
Từ đồng nghĩa
  • Base panel: Tấm tranh nền (mô tả vị trí, ít dùng trong bối cảnh học thuật chuyên ngành).
  • Altar step painting: Tranhbậc bệ thờ (cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Predella một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc nhà thờ. hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của .
predella

A small predella panel depicts the Nativity scene.

danh từ
  1. bức mặt (bức hoạ hoặc chạm trổmặt đứng bệ thờ)