predesterminate
/'pri:di'tə:minit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được định trước, được quyết định trước: "predesterminate" mô tả một điều gì đó đã được thiết lập, quyết định hoặc xác định từ trước, thường không phụ thuộc vào các yếu tố hay lựa chọn sau này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The outcome was predesterminate, leaving no room for change. (Kết quả đã được định trước, không có chỗ cho sự thay đổi.)
- They followed a predesterminate plan without any deviations. (Họ đã tuân theo một kế hoạch được quyết định trước mà không có bất kỳ sai lệch nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"predesterminate fate": số phận đã được định trước.
- The novel explores the theme of predesterminate fate. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về số phận đã được định trước.)
"predesterminate course of action": đường lối hành động đã được quyết định sẵn.
- The committee stuck to a predesterminate course of action. (Ủy ban đã bám sát vào một đường lối hành động đã được quyết định sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Predetermine (động từ): định trước, quyết định trước.
- The rules predetermine the outcome. (Các quy tắc định trước kết quả.)
Predetermined (tính từ): đã được định trước, đã được quyết định trước (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "predesterminate").
- The meeting followed a predetermined agenda. (Cuộc họp diễn ra theo một chương trình nghị sự đã được định trước.)
Từ đồng nghĩa
- Preordained: được định sẵn, được sắp đặt trước (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc số mệnh).
- Predestined: được tiền định, được định đoạt trước.
- Prearranged: được sắp xếp trước.
Từ trái nghĩa
- Spontaneous: tự phát, ngẫu nhiên.
- Unplanned: không có kế hoạch, không được dự tính trước.
- Indeterminate: không xác định, không quyết định được.
tính từ
- được định trước, được quyết định trước