predestermination
/'pri:di,tə:mi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự định trước, sự quyết định trước: Trạng thái hoặc hành động đã được xác định, quyết định hoặc sắp đặt từ trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctrine of predestermination is a complex theological concept. (Giáo lý về sự định trước là một khái niệm thần học phức tạp.)
- There was a sense of predestermination in the way events unfolded. (Có một cảm giác về sự định trước trong cách các sự kiện diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theological predestermination": sự tiền định trong thần học, thường liên quan đến số phận linh hồn đã được quyết định từ trước.
- Debates about free will and theological predestermination have lasted for centuries. (Các cuộc tranh luận về ý chí tự do và sự tiền định thần học đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Predetermine (động từ): định trước, quyết định trước.
- The rules predetermine the outcome. (Các quy tắc định trước kết quả.)
Predetermined (tính từ): đã được định trước.
- They followed a predetermined plan. (Họ đã làm theo một kế hoạch đã được định trước.)
Từ đồng nghĩa
- Predestination: sự tiền định (thường mang sắc thái tôn giáo, thần học mạnh hơn).
- Foreordination: sự tiền định, sự sắp đặt trước.
- Preordination: sự sắp đặt trước.
Lưu ý
- "Predestermination" là một từ tương đối hiếm gặp. Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là thần học, từ "predestination" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
danh từ
- sự định trước, sự quyết định trước