predial

/'pri:diəl/
Học thuật
Thân thiện
predial

A farmer works the predial land with a plow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng đất: "Predial" mô tả những liên quan đến đất đai, nông nghiệp hoặc tài sản đất đai.
    • Gắn chặt với ruộng đất (nô lệ): Trong bối cảnh lịch sử, "predial" có thể mô tả một người nô lệ bị buộc phải làm việc trên đất đai gắn liền với mảnh đất đó.
  2. Danh từ:

    • Người nô lệ gắn chặt với ruộng đất: "Predial" cũng có thể dùng để chỉ chính người nô lệ phải làm việc trên đất đai bị coi như một phần của tài sản đất đai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The lord collected predial taxes from the farmers. (Lãnh chúa thu thuế đất đai từ những người nông dân.)
    • In ancient times, predial slaves were considered part of the estate. (Thời cổ đại, những nô lệ gắn với ruộng đất được coi một phần của điền trang.)
  • Danh từ:

    • The predials worked the fields from dawn till dusk. (Những người nô lệ gắn với đất đai làm việc trên cánh đồng từ sáng đến tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "predial servitude": tình trạng nô lệ gắn liền với đất đai, một hình thức nông .

    • The system of predial servitude was common in feudal societies. (Chế độ nông gắn với đất đai phổ biến trong các xã hội phong kiến.)
  • "predial tithe": thuế thập phân đánh vào sản phẩm nông nghiệp hoặc đất đai.

    • The church required a predial tithe of one-tenth of the harvest. (Nhà thờ yêu cầu một khoản thuế thập phân đất đai bằng một phần mười vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Prediality (danh từ): tình trạng hoặc đặc tính gắn liền với đất đai.
  • Praedial (tính từ/danh từ): một cách viết khác, cùng nghĩa với "predial".
Từ đồng nghĩa
  • Agrarian (tính từ): (thuộc) đất đai canh tác, nông nghiệp.
  • Manorial (tính từ): (thuộc) trang viên, điền trang.
  • Serf (danh từ): nông (nghĩa gần với danh từ "predial").
Lưu ý
  • Từ "predial" (đôi khi viết "praedial") chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc học thuật liên quan đến luật đất đai, chế độ phong kiến hoặc nông nghiệp. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
predial

A farmer works the predial land with a plow.

tính từ
  1. (thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng đất
  2. gắn chặt với ruộng đất (nô lệ)
danh từ
  1. người nô lệ gắn chặt với ruộng đất