predicable
/'predikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể dự đoán được, có thể tiên đoán: Chỉ một điều gì đó có thể được biết trước hoặc dự kiến trước vì nó tuân theo một khuôn mẫu, quy luật hoặc xu hướng rõ ràng.
- Có thể xác nhận, có thể khẳng định: (Nghĩa chuyên ngành) Có thể được khẳng định hoặc xác nhận là đúng về mặt logic.
Danh từ:
- Điều có thể dự đoán: Một sự việc hoặc kết quả có thể được dự kiến trước.
- Điều có thể xác nhận: (Triết học) Một thuộc tính hoặc phạm trù có thể được khẳng định một cách hợp lệ về một chủ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His reaction was entirely predicable given his past behavior. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn có thể dự đoán được dựa trên hành vi trong quá khứ.)
- The outcome of the experiment was predicable from the initial data. (Kết quả của thí nghiệm có thể dự đoán được từ dữ liệu ban đầu.)
Danh từ:
- In this field, failure is a predicable we must account for. (Trong lĩnh vực này, thất bại là một điều có thể dự đoán mà chúng ta phải tính đến.)
- The philosopher discussed the five predicables of classical logic. (Nhà triết học thảo luận về năm phạm trù có thể khẳng định của logic cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic: "Predicable" chỉ một thuộc tính hoặc phạm trù (như giống, loài, đặc điểm riêng, thuộc tính ngẫu nhiên) có thể được gán một cách hợp lý cho một chủ thể trong một mệnh đề.
- Genus and species are two of the traditional predicables. (Giống và loài là hai trong số các phạm trù có thể khẳng định truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Predictable (adj): Có thể dự đoán được. (Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "predicable" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
- The weather in this season is quite predictable. (Thời tiết vào mùa này khá là có thể dự đoán được.)
Predictability (n): Tính có thể dự đoán được.
- The predictability of the plot made the movie boring. (Tính có thể dự đoán được của cốt truyện khiến bộ phim trở nên nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
- Foreseeable: Có thể thấy trước, có thể dự kiến.
- Anticipatable: Có thể đoán trước, có thể lường trước.
- Certain: Chắc chắn (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Unpredictable: Không thể dự đoán, khó lường.
- Unforeseeable: Không thể thấy trước.
- Capricious: Thất thường, đồng bóng.
tính từ
- có thể xác nhận, có thể nhận chắc, có thể khẳng định
danh từ
- (triết học) điều có thể xác nhận, điều có thể nhận chắc, điều có thể khẳng định