predicable

/'predikəbl/
tính từ
  1. có thể xác nhận, có thể nhận chắc, có thể khẳng định
danh từ
  1. (triết học) điều có thể xác nhận, điều có thể nhận chắc, điều có thể khẳng định
predicable
The outcome of the experiment was predicable.