predictability
/pri,diktə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể dự đoán trước, tính có thể đoán trước: Chất lượng của một sự việc, sự kiện hoặc hành vi khi nó có thể được dự đoán một cách dễ dàng vì nó tuân theo một khuôn mẫu, quy luật hoặc xu hướng ổn định, không thay đổi bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The predictability of the train schedule makes commuting easy. (Tính có thể dự đoán trước của lịch trình tàu hỏa giúp việc đi lại dễ dàng.)
- I enjoy the predictability of his morning routine. (Tôi thích tính có thể đoán trước trong thói quen buổi sáng của anh ấy.)
- The movie's plot lacked predictability, which made it exciting. (Cốt truyện của bộ phim thiếu tính có thể đoán trước, điều đó khiến nó trở nên thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A high degree of predictability": Mức độ dự đoán trước cao.
- Scientific experiments require a high degree of predictability in their outcomes. (Các thí nghiệm khoa học đòi hỏi mức độ dự đoán trước cao trong kết quả của chúng.)
"To reduce predictability": Làm giảm tính có thể dự đoán.
- The coach changed the team's strategy to reduce its predictability. (Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật của đội để giảm tính có thể dự đoán của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Predictable (tính từ): Có thể dự đoán trước.
- His reaction was predictable. (Phản ứng của anh ấy là có thể đoán trước được.)
Predict (động từ): Dự đoán.
- Can you predict the weather? (Bạn có thể dự đoán thời tiết không?)
Prediction (danh từ): Sự dự đoán, lời tiên đoán.
- Her prediction about the election was correct. (Lời dự đoán của cô ấy về cuộc bầu cử là đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Foreseeability: Tính có thể thấy trước.
- Certainty: Sự chắc chắn (nhấn mạnh vào việc không có nghi ngờ).
- Regularity: Tính đều đặn, tính quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Unpredictability: Tính không thể dự đoán, tính bất ngờ.
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
- Spontaneity: Tính tự phát, tính bộc phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "predictability". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "predict").
Thành ngữ liên quan
- To be a foregone conclusion: Là một kết quả có thể đoán trước, đã rõ ràng từ trước.
- His victory in the election was a foregone conclusion. (Chiến thắng của ông ấy trong cuộc bầu cử là một kết quả có thể đoán trước.)
danh từ
- tính có thể nói trước; tính có thể đoán trước, tính có thể dự đoán